tree hugger

/-ˈhʌgɚ/
Danh từ
  1. (từ lóng, xúc phạm) Một nhà vận động vì môi trường, đặc biệt là người nhằm mục đích hạn chế khai thác gỗ và đặc biệt là người sử dụng các phương pháp cản trở kịch tính, thu hút sự chú ý.
    (slang, derogatory) An environmental campaigner, especially one who aims to restrict logging and especially one who uses dramatic, attention-grabbing methods of obstruction.
    Animal liberationists like Rosmarino resented the tree huggers' insensitivity to animals and reluctance to risk jail time, while more mainstream environmentalists like AFR's Jeff Berman disagreed with the bunny huggers' wacky morality and in-your-face tactics. The two groups' differences were in full view as they teamed up to parade through Vail last winter.
    Những người theo chủ nghĩa giải phóng động vật như Rosmarino phẫn nộ với sự vô cảm của những người ôm cây đối với động vật và không muốn mạo hiểm ngồi tù, trong khi những nhà bảo vệ môi trường chính thống hơn như Jeff Berman của AFR không đồng tình với đạo đức lập dị và chiến thuật trực diện của những người ôm thỏ. Sự khác biệt của hai nhóm đã được thể hiện rõ ràng khi họ hợp tác để diễu hành qua Vail vào mùa đông năm ngoái.
  2. (từ lóng) Hippie.
    (slang) A hippie.
🎬 Nghe “tree hugger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish